khoai từ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân leo thuộc họ củ nâu (Dioscoreaceae): Cây có củ phát triển dưới đất, thường được trồng để lấy củ làm lương thực hoặc thực phẩm.
- Củ của cây khoai từ: Là một loại củ có thể ăn được, hình dáng thường dài, vỏ ngoài màu nâu, ruột màu trắng, có độ bở và vị ngọt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại tôi thường luộc khoai từ để ăn sáng.
- Khoai từ có thể chế biến thành nhiều món như canh, chè hoặc nấu chung với xương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "củ khoai từ": Cách gọi nhấn mạnh vào bộ phận củ của cây.
- Củ khoai từ này to quá, chắc đủ cho cả nhà ăn.
- "dây khoai từ": Chỉ phần thân leo của cây.
- Dây khoai từ leo kín cả giàn trước nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Khoai mỡ: Một loại củ khác cùng họ, thường to và có ruột màu trắng hoặc tím.
- Khoai mì (sắn): Một loại củ lương thực khác, thuộc họ thầu dầu.
- Củ từ: Cách gọi tắt thông thường của "khoai từ".
Từ đồng nghĩa
- Củ từ: Từ đồng nghĩa phổ biến.
- Khoai vạc (tên gọi ở một số địa phương).
Thành ngữ liên quan
- "Ngọt như khoai từ": Thành ngữ so sánh dùng để chỉ vị ngọt bùi, dễ chịu.
- Giọng nói của cô ấy ngọt như khoai từ luộc.